====== Differences ====== This shows you the differences between two versions of the page.
| Both sides previous revision Previous revision Next revision | Previous revision | ||
|
q_a:convert_v2 [2019/01/15 03:05] huonglt |
q_a:convert_v2 [2019/01/17 04:11] (current) huonglt |
||
|---|---|---|---|
| Line 1: | Line 1: | ||
| - | #Hướng dẫn sử dụng convert model từ 3Ds Max sang H3D | + | #Hướng dẫn sử dụng tool convert model từ 3Ds Max sang H3D |
| Line 5: | Line 5: | ||
| ##1. Hướng dẫn cài đặt | ##1. Hướng dẫn cài đặt | ||
| - | //**Yêu cầu:**// Đã cài đặt 3Ds Max | + | //**Yêu cầu:**// |
| + | * Đã cài đặt 3Ds Max | ||
| + | * Đã cài đặt Vray | ||
| + | //**Các bước thực hiện**// | ||
| + | * Bước 1: Download **Công cụ tạo H3D Model** - Plugin trên 3ds Max: [[https://house3d.com/download]] | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:cv12.png|}} | ||
| + | |||
| + | * Bước 2: Cài đặt Plugin, thực hiện theo các bước: | ||
| + | * B2.1: Giải nén file H3D_3DSMAX_PLUGIN_INSTALLER.zip | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:cv16.png|}} | ||
| + | |||
| + | * B2.2: Mở file đã giải nén, click H3DSMax00 để cài đặt H3D tool | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:cv17.png|}} | ||
| + | |||
| + | * B2.3: Click chọn phiên bản 3Ds Max đang sử dụng | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:cv18.png|}} | ||
| + | | ||
| + | //**Lưu ý:** Khi không cài đặt 3Ds Max vào ổ C sẽ hiện thông báo, sau đó tìm đến file **3dsmax.exe** mà đã cài đặt// | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:tool2_3.png?nolink|}} | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:tool3_3.png?nolink|}} | ||
| ##2. Hướng dẫn convert đồ | ##2. Hướng dẫn convert đồ | ||
| Line 28: | Line 53: | ||
| * Bước 4. Chọn vật liệu và gắn texture cho từng thành phần của đối tượng | * Bước 4. Chọn vật liệu và gắn texture cho từng thành phần của đối tượng | ||
| - | * 4.1. Click vào thành phần thứ nhất của đối tượng (trên tool H3d) | + | * 4.1. Click vào thành phần thứ nhất của đối tượng (trên House3d tools) |
| * **chú ý**: Để biết thành phần được chọn là thành phần nào của đối tượng, người dùng click vào thành phần cùng tên với thành phần đã chọn ở bên trái danh sách thành phần trên 3Ds Max | * **chú ý**: Để biết thành phần được chọn là thành phần nào của đối tượng, người dùng click vào thành phần cùng tên với thành phần đã chọn ở bên trái danh sách thành phần trên 3Ds Max | ||
| - | * 4.2. Chọn vật liệu, vật liệu chi tiết cho thành phần | ||
| - | * 4.3. Click vào chọn texture để lấy text ảnh trong thư mục 3Ds Max | ||
| - | * **chú ý**: Đây không phải là bước bắt buộc, nó chỉ áp dụng cho thành phần có texture ảnh | ||
| - | * 4.4. Thực hiện tương tự từ bước 4.1 -> 4.3 cho các thành phần còn lại | ||
| - | {{:q_a:cv4.png|}} | + | {{:q_a:cv9.png|}} |
| + | * 4.2. Chọn vật liệu, vật liệu chi tiết cho thành phần | ||
| - | * Bước 5. Sau thì gắn xong vật liệu và texture cho tất cả các thành phần của đối tượng -> Chọn Xuất | + | {{:q_a:cv10.png|}} |
| + | |||
| + | * 4.3. Click vào chọn texture để lấy text ảnh trong thư mục 3Ds Max | ||
| + | * **chú ý**: Đây không phải là bước bắt buộc, nó chỉ áp dụng cho thành phần có texture ảnh | ||
| + | |||
| + | {{:q_a:cv11.png|}} | ||
| + | |||
| + | * 4.4. Thực hiện tương tự từ bước 4.1 -> 4.3 cho các thành phần còn lại | ||
| + | * Bước 5. Sau thì gắn xong vật liệu và texture cho tất cả các thành phần của đối tượng -> Chọn Xuất | ||
| {{:q_a:cv5.png|}} | {{:q_a:cv5.png|}} | ||
| Line 51: | Line 81: | ||
| {{:q_a:cv8.png|}} | {{:q_a:cv8.png|}} | ||
| - | | + | |
| + | [[q_a:tool_updo_H3D|Hướng dẫn upload model lên 3Ds Max]] | ||